Từ vựng
舗装 (ほそう, hosou) nghĩa là gì?
舗装 (ほそう, hosou) trong tiếng Nhật nghĩa là lát đường, mặt đường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ほそう |
|---|
| Romaji | hosou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghosou
lát đường, mặt đường
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ paving (a road); surfacing (with asphalt, concrete, etc.); pavement
Câu ví dụ
舗装工事で渋滞が発生した。
Tắc đường xảy ra do công trình lát đường.
この道路はまだ舗装されていない。
Con đường này vẫn chưa được lát mặt đường.