Từ vựng

装備 (そうび, soubi) nghĩa là gì?

装備 (そうび, soubi) trong tiếng Nhật nghĩa là trang bị, thiết bị.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうび
Romajisoubi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
そうび
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoubi

trang bị, thiết bị

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ equipment

Câu ví dụ

  • Leo núi cần trang bị chuyên dụng.

  • Binh lính đã trang bị thiết bị hiện đại nhất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.