Từ vựng

武装 (ぶそう, busou) nghĩa là gì?

武装 (ぶそう, busou) trong tiếng Nhật nghĩa là vũ trang, trang bị vũ khí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶそう
Romajibusou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶそう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbusou

vũ trang, trang bị vũ khí

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ arms; armament; taking up arms

Câu ví dụ

  • Quân nổi loạn đã trang bị vũ khí đầy đủ.

  • Cảnh sát đã kêu gọi giải trừ vũ trang.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.