Từ vựng
服装 (ふくそう, fukusou) nghĩa là gì?
服装 (ふくそう, fukusou) trong tiếng Nhật nghĩa là trang phục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふくそう |
|---|
| Romaji | fukusou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukusou
trang phục
- 1danh từ attire; dress; clothes
Câu ví dụ
彼の服装はいつもきれいだ。
Trang phục của anh ấy lúc nào cũng gọn gàng.
面接には正しい服装で行く。
Đi phỏng vấn với trang phục chỉnh tề.