Từ vựng
肩の荷が下りる (かたのにがおりる) nghĩa là gì?
肩の荷が下りる (かたのにがおりる) trong tiếng Nhật nghĩa là trút được gánh nặng, nhẹ nhõm vì xong trách nhiệm (nghĩa đen: gánh trên vai được hạ xuống).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かたのにがおりる |
|---|
TOPICS
trút được gánh nặng, nhẹ nhõm vì xong trách nhiệm (nghĩa đen: gánh trên vai được hạ xuống)
Câu ví dụ
無事に論文を提出して、やっと肩の荷が下りた。
Nộp luận văn thuận lợi, cuối cùng tôi cũng trút được gánh nặng.