Từ vựng

入荷 (にゅうか) nghĩa là gì?

入荷 (にゅうか) trong tiếng Nhật nghĩa là nhập hàng, hàng về (kho, cửa hàng).

Thông tin tra cứu
Cách đọcにゅうか
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
にゅうか
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

nhập hàng, hàng về (kho, cửa hàng)

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ arrival of goods; goods received

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.