Từ vựng

荷物 (にもつ, nimotsu) nghĩa là gì?

荷物 (にもつ, nimotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hành lý.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにもつ
Romajinimotsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
にもつ
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnimotsu

hành lý

GenkiGenki 6
  1. 1danh từ hành lý, kiện hàng, bưu kiệnluggage; baggage; package
  2. 2danh từ gánh nặng, của nợburden
  3. 3danh từ phần tải, dữ liệu chở theo (của gói tin, ô dữ liệu)payload (of a packet, cell, etc.)

Câu ví dụ

  • Hành lý nặng.

  • Tôi để hành lý trong phòng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.