Từ vựng

荷 (に, ni) nghĩa là gì?

荷 (に, ni) trong tiếng Nhật nghĩa là hành lý, hàng hóa; gánh nặng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcに
Romajini
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
に
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngni

hành lý, hàng hóa; gánh nặng

  1. 1danh từ hàng hoá, hành lý, kiện hàngload; baggage; cargo
  2. 2danh từ gánh nặng, trách nhiệmburden; responsibility

Câu ví dụ

  • Công việc này là gánh nặng quá sức với tôi.

  • Đã chất hàng hóa lên xe tải.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.