Từ vựng
耕地 (こうち, kouchi) nghĩa là gì?
耕地 (こうち, kouchi) trong tiếng Nhật nghĩa là đất canh tác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうち |
|---|
| Romaji | kouchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkouchi
đất canh tác
- 1danh từ đất canh tác, ruộng đất trồng trọtarable land; plantation; farmland
- 2danh từ đồn điền lớn, trang trại rộng kiểu fazenda, haciendafazenda; hacienda; large estate
Câu ví dụ
この村は耕地が広いです。
Ngôi làng này có đất canh tác rộng.
耕地を増やして米を作ります。
Họ mở rộng đất canh tác để trồng lúa.