Từ vựng
耕作 (こうさく, kousaku) nghĩa là gì?
耕作 (こうさく, kousaku) trong tiếng Nhật nghĩa là canh tác, trồng trọt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうさく |
|---|
| Romaji | kousaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkousaku
canh tác, trồng trọt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cultivation; farming
Câu ví dụ
この土地は耕作に適している。
Mảnh đất này thích hợp để canh tác.
祖父は長年米の耕作をしてきた。
Ông tôi đã canh tác lúa gạo trong nhiều năm.