Từ vựng
主義 (しゅぎ, shugi) nghĩa là gì?
主義 (しゅぎ, shugi) trong tiếng Nhật nghĩa là chủ nghĩa, nguyên tắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゅぎ |
|---|
| Romaji | shugi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshugi
chủ nghĩa, nguyên tắc
- 1danh từ doctrine; rule; principle
Câu ví dụ
彼は完璧主義です。
Anh ấy là người theo chủ nghĩa hoàn hảo.
私は自然を大切にする主義です。
Tôi theo nguyên tắc coi trọng thiên nhiên.