Từ vựng

義務 (ぎむ, gimu) nghĩa là gì?

義務 (ぎむ, gimu) trong tiếng Nhật nghĩa là nghĩa vụ, trách nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎむ
Romajigimu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぎむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggimu

nghĩa vụ, trách nhiệm

  1. 1danh từ duty; obligation; responsibility

Câu ví dụ

  • Đóng thuế là nghĩa vụ của công dân.

  • Cha mẹ có nghĩa vụ nuôi dạy con cái.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.