Từ vựng

定義 (ていぎ, teigi) nghĩa là gì?

定義 (ていぎ, teigi) trong tiếng Nhật nghĩa là định nghĩa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていぎ
Romajiteigi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ていぎ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteigi

định nghĩa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ definition

Câu ví dụ

  • Định nghĩa từ ngữ một cách chính xác.

  • Định nghĩa về hạnh phúc mỗi người mỗi khác.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.