Từ vựng

守秘義務を負う (しゅひぎむをおう, shuhigimuwoou) nghĩa là gì?

守秘義務を負う (しゅひぎむをおう, shuhigimuwoou) trong tiếng Nhật nghĩa là chịu nghĩa vụ bảo mật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅひぎむをおう
Romajishuhigimuwoou
しゅひぎむをおう
BUSINESSshuhigimuwoou

chịu nghĩa vụ bảo mật

Câu ví dụ

  • Tất cả những người liên quan đến dự án này đều chịu nghĩa vụ bảo mật.

  • Theo hợp đồng, sau khi nghỉ việc vẫn phải chịu nghĩa vụ bảo mật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.