Từ vựng
講義 (こうぎ, kougi) nghĩa là gì?
講義 (こうぎ, kougi) trong tiếng Nhật nghĩa là bài giảng (ở đại học).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうぎ |
|---|
| Romaji | kougi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkougi
bài giảng (ở đại học)
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lecture
Câu ví dụ
先生の講義を聞きに行きます。
Tôi đi nghe bài giảng của thầy.
今日の講義はとても面白かったです。
Bài giảng hôm nay rất thú vị.