Kanji

Chữ 繰 (THAO) nghĩa là gì?

繰 đọc Hán-Việt là THAO, nghĩa là quay tơ, cuốn; lật, giở (trang).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthao
Âm Onソウ
Âm Kunく.る
Số nét19
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thaoÂm On ソウÂm Kun く.る
N1 · ước tính theo khung JLPT19 nét

quay tơ, cuốn; lật, giở (trang)

Mẹo nhớ

Sợi 糸 được cuốn quanh cây 木 nhiều miệng ống 品 để KÉO TƠ và GIỞ trang.

Thứ tự nét · 19 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.