Kanji

Chữ 羅 (LA) nghĩa là gì?

羅 đọc Hán-Việt là LA, nghĩa là lụa mỏng, the; bày ra, la liệt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtla
Âm Onラ
Âm Kunうすもの
Số nét19
Bộ thủ chính网 (võng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
laÂm On ラÂm Kun うすもの
N1 · ước tính theo khung JLPT19 nét

lụa mỏng, the; bày ra, la liệt

Mẹo nhớ

Lưới 罒 cùng sợi 糸 giăng bắt chim 隹, mỏng như LỤA và trải LA LIỆT.

Thứ tự nét · 19 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.