Kanji

Chữ 簿 (BẠ) nghĩa là gì?

簿 đọc Hán-Việt là BẠ, nghĩa là sổ sách, sổ ghi chép.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbạ
Âm Onボ
Số nét19
Bộ thủ chính竹 (trúc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bạÂm On ボ
N1 · ước tính theo khung JLPT19 nét

sổ sách, sổ ghi chép

Mẹo nhớ

Trên thẻ tre 竹, người ta ghi kín nét 溥 thành cuốn SỔ SÁCH, SỔ BỘ.

Thứ tự nét · 19 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • 19

Từ ghép tiêu biểu

  • 名簿めいぼdanh sách tên, danh bạ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.