Từ vựng
純粋 (じゅんすい, junsui) nghĩa là gì?
純粋 (じゅんすい, junsui) trong tiếng Nhật nghĩa là thuần khiết, nguyên chất; chân thật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じゅんすい |
|---|
| Romaji | junsui |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjunsui
thuần khiết, nguyên chất; chân thật
- 1tính từ -na · tính từ の · danh từ pure; true; genuine
Câu ví dụ
彼女は純粋な心の持ち主だ。
Cô ấy là người có tấm lòng chân thật.
これは純粋な金でできている。
Cái này được làm từ vàng nguyên chất.