Từ vựng

戸籍 (こせき, koseki) nghĩa là gì?

戸籍 (こせき, koseki) trong tiếng Nhật nghĩa là hộ tịch, sổ hộ khẩu gia đình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこせき
Romajikoseki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こせき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoseki

hộ tịch, sổ hộ khẩu gia đình

  1. 1danh từ hộ tịch, sổ hộ tịch gia đìnhfamily register
  2. 2danh từ sổ đăng ký nhân khẩucensus

Câu ví dụ

  • Tôi đã lấy bản sao hộ tịch tại tòa thị chính.

  • Khi kết hôn, một sổ hộ tịch mới sẽ được lập ra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.