Từ vựng

国籍 (こくせき, kokuseki) nghĩa là gì?

国籍 (こくせき, kokuseki) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc tịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくせき
Romajikokuseki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こくせき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokuseki

quốc tịch

  1. 1danh từ quốc tịch (của người)nationality; citizenship
  2. 2danh từ quốc tịch, nơi đăng ký của tàu thuyền, máy baynationality (ship, airplane, etc.); registration; flag

Câu ví dụ

  • Quốc tịch của anh ấy là Nhật Bản.

  • Có thể biết quốc tịch qua hộ chiếu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.