Kanji

Chữ 乙 (ẤT) nghĩa là gì?

乙 đọc Hán-Việt là ẤT, nghĩa là can Ất; thứ hai; cái móc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtất
Âm Onオツ、イツ
Âm Kunおと-、きのと
Số nét1
Bộ thủ chính乙 (ất)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ấtÂm On オツ、イツÂm Kun おと-、きのと
N1 · ước tính theo khung JLPT1 nét

can Ất; thứ hai; cái móc

Mẹo nhớ

Một nét cong queo như lưỡi câu 乙 chính là can ẤT, đứng THỨ HAI.

Thứ tự nét · 1 nét

  • 1

Từ ghép tiêu biểu

  • 乙おつhạng hai, bên B; thanh lịch, thú vị

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.