Từ vựng

限界 (げんかい, genkai) nghĩa là gì?

限界 (げんかい, genkai) trong tiếng Nhật nghĩa là giới hạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんかい
Romajigenkai
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
げんかい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenkai

giới hạn

  1. 1danh từ · tính từ の limit; bound

Câu ví dụ

  • Thể lực của tôi đã đến giới hạn rồi.

  • Công việc mà một người làm được thì có giới hạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.