Từ vựng
爆破 (ばくは, bakuha) nghĩa là gì?
爆破 (ばくは, bakuha) trong tiếng Nhật nghĩa là phá nổ, cho nổ tung.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばくは |
|---|
| Romaji | bakuha |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbakuha
phá nổ, cho nổ tung
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ destructive blast; blowing up; explosion
Câu ví dụ
古いビルを爆破して解体した。
Tòa nhà cũ đã bị cho nổ để phá dỡ.
橋を爆破する計画が発覚した。
Kế hoạch phá nổ cây cầu đã bị phát giác.