Từ vựng
爆発 (ばくはつ, bakuhatsu) nghĩa là gì?
爆発 (ばくはつ, bakuhatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là vụ nổ, sự bùng nổ.
| Cách đọc | ばくはつ |
|---|---|
| Romaji | bakuhatsu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
爆発ばくはつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbakuhatsu
vụ nổ, sự bùng nổ
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nổ, vụ nổ, sự phát nổ, phun tràoexplosion; detonation; blast
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự bùng nổ (cảm xúc), cơn bột phát (giận dữ, bất mãn)outburst (of emotion); explosion (e.g. of anger); eruption (e.g. of discontent)
Câu ví dụ
工場で大きな爆発がありました。
Đã có một vụ nổ lớn ở nhà máy.
彼の怒りがついに爆発しました。
Cơn giận của anh ấy cuối cùng đã bùng nổ.