Từ vựng

削減 (さくげん, sakugen) nghĩa là gì?

削減 (さくげん, sakugen) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt giảm, giảm bớt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcさくげん
Romajisakugen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
さくげん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsakugen

cắt giảm, giảm bớt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cut; reduction; curtailment

Câu ví dụ

  • Nhiều người đã mất việc do cắt giảm nhân sự.

  • Công ty đã quyết định cắt giảm chi phí.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.