Kanji

Chữ 検 (KIỂM) nghĩa là gì?

検 đọc Hán-Việt là KIỂM, nghĩa là kiểm tra, xem xét.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkiểm
Âm Onケン
Âm Kunしら.べる
Số nét12
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kiểmÂm On ケンÂm Kun しら.べる
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

kiểm tra, xem xét

Mẹo nhớ

Dụng cụ 㑒 rà dọc từng thanh gỗ 木 để KIỂM TRA, KIỂM XÉT.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 検事けんじcông tố viên, kiểm sát viên
  • 検査けんさsự kiểm tra, xét nghiệm
  • 検討けんとうsự xem xét, nghiên cứu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.