Từ vựng

検事 (けんじ, kenji) nghĩa là gì?

検事 (けんじ, kenji) trong tiếng Nhật nghĩa là công tố viên, kiểm sát viên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんじ
Romajikenji
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けんじ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenji

công tố viên, kiểm sát viên

  1. 1danh từ public prosecutor

Câu ví dụ

  • Công tố viên đã truy vấn bị cáo một cách nghiêm khắc.

  • Cô ấy nghĩ tương lai muốn trở thành công tố viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.