Kanji

Chữ 椎 (CHUY) nghĩa là gì?

椎 đọc Hán-Việt là CHUY, nghĩa là đốt sống; cây dẻ; chày.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchuy
Âm Onツイ、スイ
Âm Kunつち、う.つ
Số nét12
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chuyÂm On ツイ、スイÂm Kun つち、う.つ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

đốt sống; cây dẻ; chày

Mẹo nhớ

Chuỗi khúc gỗ 木 xếp thẳng, chim 隹 đậu lên, tựa hàng ĐỐT SỐNG.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.