Từ vựng

検討 (けんとう, kentou) nghĩa là gì?

検討 (けんとう, kentou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự xem xét, nghiên cứu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんとう
Romajikentou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
けんとう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkentou

sự xem xét, nghiên cứu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ consideration; examination; investigation

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ xem xét lại kế hoạch đó.

  • Chúng tôi đã xem xét phương án mới trong cuộc họp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.