Từ vựng
植物 (しょくぶつ, shokubutsu) nghĩa là gì?
植物 (しょくぶつ, shokubutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là thực vật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょくぶつ |
|---|
| Romaji | shokubutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshokubutsu
thực vật
- 1danh từ plant; vegetation
Câu ví dụ
部屋に植物を置きました。
Tôi đặt cây cối trong phòng.
この植物は水が少なくても育ちます。
Loài thực vật này ít nước cũng sống được.