Kanji

Chữ 服 (PHỤC) nghĩa là gì?

服 đọc Hán-Việt là PHỤC, nghĩa là quần áo; phục tùng, uống (thuốc).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphục
Âm Onフク
Số nét8
Bộ thủ chính月 (nguyệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
phụcÂm On フク
N4 · ước tính theo khung JLPT8 nét

quần áo; phục tùng, uống (thuốc)

Mẹo nhớ

Bàn tay (又) khoác lên tấm thân (月) một lớp che phủ vừa vặn — đây là chữ 'phục' (quần áo).

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 服ふくquần áo
  • 洋服ようふくquần áo kiểu Tây

Từ vựng khác có chữ này

  • 克服こくふくsự khắc phục, vượt qua
  • 服装ふくそうtrang phục
  • 衣服いふくquần áo, y phục
  • 和服わふくtrang phục truyền thống Nhật Bản
  • 不服ふふくbất mãn, không phục, phản đối
  • 制服せいふくđồng phục
  • 征服せいふくchinh phục, khuất phục
  • 軍服ぐんぷくquân phục

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.