Từ vựng
衣服 (いふく, ifuku) nghĩa là gì?
衣服 (いふく, ifuku) trong tiếng Nhật nghĩa là quần áo, y phục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いふく |
|---|
| Romaji | ifuku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngifuku
quần áo, y phục
- 1danh từ clothes
Câu ví dụ
旅行の衣服をかばんに入れました。
Tôi đã bỏ quần áo đi du lịch vào túi.
汚れた衣服はここで洗ってください。
Quần áo bẩn thì hãy giặt ở đây.