Từ vựng

服 (ふく, fuku) nghĩa là gì?

服 (ふく, fuku) trong tiếng Nhật nghĩa là quần áo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふく
Romajifuku
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ふく
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfuku

quần áo

GenkiGenki 12
  1. 1danh từ · hậu tố quần áo (nhất là Âu phục), y phục, bộ đồclothes (esp. Western clothes); clothing; dress
  2. 2lượng từ (lượng từ) liều (thuốc), ngụm (trà), hơi (thuốc lá)counter for doses of medicine, gulps of tea, puffs of a cigarette, etc.

Câu ví dụ

  • Bộ quần áo này đắt.

  • Tôi mặc quần áo mới.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.