Từ vựng

軍服 (ぐんぷく, gunpuku) nghĩa là gì?

軍服 (ぐんぷく, gunpuku) trong tiếng Nhật nghĩa là quân phục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぐんぷく
Romajigunpuku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぐんぷく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggunpuku

quân phục

  1. 1danh từ military uniform

Câu ví dụ

  • Quân phục của ông tôi vẫn còn được giữ lại.

  • Một người đàn ông mặc quân phục đang đứng đó.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.