Kanji

Chữ 敵 (ĐỊCH) nghĩa là gì?

敵 đọc Hán-Việt là ĐỊCH, nghĩa là kẻ địch, đối thủ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđịch
Âm Onテキ
Âm Kunかたき、あだ、かな.う
Số nét15
Bộ thủ chính攴 (phộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
địchÂm On テキÂm Kun かたき、あだ、かな.う
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

kẻ địch, đối thủ

Mẹo nhớ

Gậy 攵 đánh thẳng vào kẻ mang dấu 啇 — đó là KẺ ĐỊCH, ĐỐI THỦ.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 敵てきkẻ địch, đối thủ
  • 匹敵ひってきngang hàng, sánh ngang

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.