Kanji

Chữ 敷 (PHU) nghĩa là gì?

敷 đọc Hán-Việt là PHU, nghĩa là trải, lát, rải.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphu
Âm Onフ
Âm Kunし.く、-し.き
Số nét15
Bộ thủ chính攴 (phộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phuÂm On フÂm Kun し.く、-し.き
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

trải, lát, rải

Mẹo nhớ

Dùng gậy 攵 kéo tấm 旉 rộng ra để LÁT, TRẢI và PHỦ khắp nơi.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 座敷ざしきphòng trải chiếu Tatami
  • 敷くしくtrải, lót; thiết lập, áp dụng
  • 敷地しきちkhu đất, mặt bằng

Từ vựng khác có chữ này

  • 風呂敷ふろしきkhăn gói đồ Furoshiki
  • 屋敷やしきdinh thự, khu nhà ở, cơ ngơi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.