Từ vựng

敵 (てき, teki) nghĩa là gì?

敵 (てき, teki) trong tiếng Nhật nghĩa là kẻ địch, đối thủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてき
Romajiteki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
てき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteki

kẻ địch, đối thủ

  1. 1danh từ đối thủ, địch thủ, kẻ đối đầuopponent; rival; adversary
  2. 2danh từ mối đe doạ, hiểm hoạ, kẻ thùmenace; danger; threat

Câu ví dụ

  • Anh ấy không phải kẻ địch mà là đồng minh.

  • Kẻ địch đã đến gần rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.