Từ vựng

大胆不敵 (だいたんふてき) nghĩa là gì?

大胆不敵 (だいたんふてき) trong tiếng Nhật nghĩa là gan dạ, táo bạo, không biết sợ là gì (nghĩa đen: to gan, không sợ đối thủ).

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいたんふてき
だいたんふてき
TOPICS

gan dạ, táo bạo, không biết sợ là gì (nghĩa đen: to gan, không sợ đối thủ)

Câu ví dụ

  • Thật trơ tráo, tên trộm ngang nhiên bước vào cửa hàng ngay giữa ban ngày.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.