Từ vựng
快適 (かいてき, kaiteki) nghĩa là gì?
快適 (かいてき, kaiteki) trong tiếng Nhật nghĩa là thoải mái, dễ chịu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいてき |
|---|
| Romaji | kaiteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaiteki
thoải mái, dễ chịu
- 1tính từ -na · danh từ pleasant; agreeable; comfortable
Câu ví dụ
この部屋はとても快適だ。
Căn phòng này rất thoải mái.
新しい車は快適に運転できる。
Chiếc xe mới lái rất dễ chịu.