Từ vựng
愉快 (ゆかい, yukai) nghĩa là gì?
愉快 (ゆかい, yukai) trong tiếng Nhật nghĩa là vui vẻ, thú vị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆかい |
|---|
| Romaji | yukai |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyukai
vui vẻ, thú vị
- 1tính từ -na · danh từ vui vẻ, thú vị, sảng khoáipleasant; delightful; enjoyable
Câu ví dụ
彼は愉快な人でみんなを笑わせる。
Anh ấy vui tính, làm mọi người cùng cười.
昨日のパーティーはとても愉快だった。
Bữa tiệc hôm qua rất vui.