Kanji

Chữ 忙 (MANG) nghĩa là gì?

忙 đọc Hán-Việt là MANG, nghĩa là bận, bận rộn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmang
Âm Onボウ、モウ
Âm Kunいそが.しい、せわ.しい、おそ.れる、うれえるさま
Số nét6
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
mangÂm On ボウ、モウÂm Kun いそが.しい、せわ.しい、おそ.れる、うれえるさま
N3 · ước tính theo khung JLPT6 nét

bận, bận rộn

Mẹo nhớ

Trái tim 忄 như sắp mất 亡 vì quá BẬN RỘN.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.