Kính ngữ · Lời đệm
Thuật ngữ お忙しいとは存じますが là gì?
Tôi biết chắc là anh/chị đang bận rộn nhưng... (I know you must be busy, but...)
| Thuật ngữ | お忙しいとは存じますが |
|---|---|
| Cách đọc | おいそがしいとはぞんじますが |
| Hán-Việt | MANG TỒN |
| Nghĩa tiếng Việt | Tôi biết chắc là anh/chị đang bận rộn nhưng... |
| Tiếng Anh | I know you must be busy, but... |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Lời đệm |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng trong thư từ ngoại giao hoặc email gửi đối tác cấp cao để bày tỏ sự thấu hiểu lịch trình bận rộn của họ.
Lưu ý & thực tế
存じる = nghĩ, biết (khiêm nhường). Lịch thiệp hơn お忙しいところ.
Câu ví dụ trong công việc
お忙しいとは存じますが、一度お話を伺いたく存じます。
Tôi biết anh rất bận rộn nhưng tôi rất mong có dịp được lắng nghe ý kiến từ anh ạ.
お忙しいとは存じますが、ぜひ展示会へ足をお運びください。
Biết quý vị trăm công nghìn việc nhưng kính mong quý vị cất công ghé thăm triển lãm ạ.