Từ vựng

噴出 (ふんしゅつ, funshutsu) nghĩa là gì?

噴出 (ふんしゅつ, funshutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phun trào, tuôn ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふんしゅつ
Romajifunshutsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふんしゅつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfunshutsu

phun trào, tuôn ra

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ spewing; gushing; spouting

Câu ví dụ

  • Sự bất mãn đã bùng nổ ra cùng một lúc.

  • Magma đã phun trào từ núi lửa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.