Từ vựng
噴出 (ふんしゅつ, funshutsu) nghĩa là gì?
噴出 (ふんしゅつ, funshutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phun trào, tuôn ra.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふんしゅつ |
|---|
| Romaji | funshutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfunshutsu
phun trào, tuôn ra
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ spewing; gushing; spouting
Câu ví dụ
不満が一気に噴出した。
Sự bất mãn đã bùng nổ ra cùng một lúc.
火山からマグマが噴出した。
Magma đã phun trào từ núi lửa.