Từ vựng

募金 (ぼきん, bokin) nghĩa là gì?

募金 (ぼきん, bokin) trong tiếng Nhật nghĩa là quyên góp, gây quỹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼきん
Romajibokin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぼきん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbokin

quyên góp, gây quỹ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc quyên góp, gây quỹfundraising; collection of contributions
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thông tục) việc đóng góp, quyên tiền ủng hộdonating; donation; contribution

Câu ví dụ

  • Hoạt động quyên góp đã được tổ chức trước ga.

  • Đã kêu gọi quyên góp vì vùng bị thiên tai.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.