Từ vựng

応募 (おうぼ, oubo) nghĩa là gì?

応募 (おうぼ, oubo) trong tiếng Nhật nghĩa là ứng tuyển, đăng ký dự thi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおうぼ
Romajioubo
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おうぼ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoubo

ứng tuyển, đăng ký dự thi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ application; subscription; entry (competition, raffle, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi đã ứng tuyển vào công việc làm thêm đó.

  • Số người đăng ký tham gia cuộc thi tăng vọt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.