Từ vựng
応募 (おうぼ, oubo) nghĩa là gì?
応募 (おうぼ, oubo) trong tiếng Nhật nghĩa là ứng tuyển, đăng ký dự thi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おうぼ |
|---|
| Romaji | oubo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoubo
ứng tuyển, đăng ký dự thi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ application; subscription; entry (competition, raffle, etc.)
Câu ví dụ
そのアルバイトに応募した。
Tôi đã ứng tuyển vào công việc làm thêm đó.
コンテストへの応募者が急増した。
Số người đăng ký tham gia cuộc thi tăng vọt.