Từ vựng

募集 (ぼしゅう, boshuu) nghĩa là gì?

募集 (ぼしゅう, boshuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tuyển dụng, chiêu sinh; kêu gọi đóng góp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼしゅう
Romajiboshuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぼしゅう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngboshuu

tuyển dụng, chiêu sinh; kêu gọi đóng góp

Genki 13Genki
  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tuyển, chiêu mộ, mời tham gia, nhận hồ sơ đăng kýrecruitment; invitation; selection
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự quyên góp, kêu gọi đóng góp (tiền, hiện vật)raising (funds, donations, etc.); collection; subscription
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phát hành huy động vốn (cổ phiếu, khoản vay)flotation (of shares, loans, etc.)

Câu ví dụ

  • Công ty đang tuyển nhân viên mới.

  • Việc nhận bài dự thi viết văn kéo dài đến cuối tháng này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.