Từ vựng

原則 (げんそく, gensoku) nghĩa là gì?

原則 (げんそく, gensoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên tắc, quy tắc chung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんそく
Romajigensoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げんそく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggensoku

nguyên tắc, quy tắc chung

  1. 1danh từ nguyên tắc, quy tắc chungprinciple; general rule
  2. 2danh từ · trạng từ về nguyên tắc, nói chung làas a rule; in principle; in general

Câu ví dụ

  • Công ty có những nguyên tắc cơ bản.

  • Về nguyên tắc, đi trễ không được chấp nhận.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.