Từ vựng

凍る (こおる, kooru) nghĩa là gì?

凍る (こおる, kooru) trong tiếng Nhật nghĩa là đóng băng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこおる
Romajikooru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
こおる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkooru

đóng băng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to freeze; to become frozen; to freeze over

Câu ví dụ

  • Đến mùa đông thì ao đóng băng.

  • Nước đóng băng thành đá.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.