Từ vựng
凍える (こごえる, kogoeru) nghĩa là gì?
凍える (こごえる, kogoeru) trong tiếng Nhật nghĩa là lạnh cóng, tê cóng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こごえる |
|---|
| Romaji | kogoeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkogoeru
lạnh cóng, tê cóng
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ to freeze (of one's body); to be frozen; to become numb (with cold)
Câu ví dụ
外は凍えるほど寒かった。
Bên ngoài lạnh đến mức cóng người.
手が凍えて、字が書けない。
Tay tê cóng nên không viết chữ được.